Cách chọn máy phát điện 3 pha 380V: 6 yếu tố kỹ thuật cần kiểm tra

  • 02/10/2026

Khi lựa chọn máy phát điện 3 pha 380V cho nhà xưởng, nhà máy hoặc công trình, nhiều khách hàng thường chỉ quan tâm đến một câu hỏi: cần máy phát bao nhiêu kVA?

Khi lựa chọn máy phát điện 3 pha 380V cho nhà xưởng, nhà máy hoặc công trình, nhiều khách hàng thường chỉ quan tâm đến một câu hỏi: cần máy phát bao nhiêu kVA?

Đây là thông tin quan trọng nhưng chưa đủ.

Hai hệ thống cùng có tổng tải 150 kW có thể cần cấu hình máy phát khác nhau nếu một bên chủ yếu là tải thông thường, còn bên kia có nhiều motor, máy nén khí, bơm hoặc thiết bị có dòng khởi động lớn.

Để chọn máy phát điện xoay chiều 3 pha phù hợp, cần kiểm tra ít nhất 6 yếu tố dưới đây.

1. Điện áp máy phát: 380V, 400V hay 220V?

Các hệ thống điện 3 pha hạ áp thường gặp: 380/220V – 3 pha – 50Hz hoặc: 400/230V – 3 pha – 50Hz

Với hệ thống 3 pha 4 dây đấu sao, 380V là điện áp giữa hai dây pha, còn 220V là điện áp giữa pha và trung tính.

Máy phát ghi 400V – 3P – 50Hz không nên mặc nhiên xem là hoàn toàn giống hệ thống đang sử dụng 380V – 3P – 50Hz.

Một số đầu phát và AVR cho phép hiệu chỉnh điện áp trong phạm vi nhất định, nhưng khả năng điều chỉnh còn phụ thuộc vào thiết kế đầu phát và nhà sản xuất.

Vì vậy, khi chọn máy cần kiểm tra đồng bộ:

Máy phát → ATS → ACB/MCCB → tủ MSB → tải sử dụng.

Không nên mua máy trước rồi mới xử lý sự khác biệt điện áp sau khi lắp đặt.

Cách chọn máy phát điện 3 pha 380V: 6 yếu tố kỹ thuật cần kiểm tra

Lựa chọn KPS POWER VIETNAM cung cấp máy phát điện 3 pha uy tín để được tư vấn kỹ thuật 

2. Máy phát 3 pha 3 dây hay 3 pha 4 dây?

Một hệ thống máy phát 3 pha có thể sử dụng:

  • 3P3W: L1 – L2 – L3

  • 3P4W: L1 – L2 – L3 – N

Trong đó N là dây trung tính.

Nếu hệ thống chỉ sử dụng tải 3 pha, cấu hình không đưa trung tính ra có thể phù hợp tùy thiết kế.

Tuy nhiên, đa số nhà xưởng còn có tải 1 pha như chiếu sáng, ổ cắm, điều hòa hoặc thiết bị điều khiển. Khi đó, cấu hình 3 pha 4 dây thường cần được xem xét.

Ngoài ra, tải 1 pha phải được phân bổ hợp lý giữa các pha. Nếu quá nhiều thiết bị tập trung vào một pha, hệ thống có thể bị mất cân bằng dù tổng công suất chưa vượt công suất máy phát.

Vì vậy, khi lựa chọn máy phát điện công nghiệp, cần kiểm tra cả điện áp, số dây, dây trung tính và cách phân bổ tải.

3. Công suất máy phát: kVA và kW không giống nhau

Trên catalogue máy phát điện công nghiệp thường có hai thông số:

  • kVA: công suất biểu kiến

  • kW: công suất tác dụng

Quan hệ cơ bản:

kW = kVA × cosφ

Do đó, máy phát 200 kVA không đồng nghĩa với máy phát 200 kW.

Ví dụ, nếu tải thực tế là:

150 kW

và hệ số công suất:

cosφ = 0,8

thì:

S = 150 / 0,8 = 187,5 kVA

Tuy nhiên, không nên từ đó kết luận ngay phải chọn máy 200 kVA.

Công suất thực tế còn phụ thuộc vào:

  • Đặc tính tải
  • Motor lớn nhất
  • Dòng khởi động
  • Trình tự đóng tải
  • Chế độ Prime/Standby
  • Mức dự phòng công suất

Vì vậy, phép tính kW sang kVA chỉ là bước đầu trong quá trình chọn máy phát.

Cách chọn máy phát điện 3 pha 380V: 6 yếu tố kỹ thuật cần kiểm tra

Kiểm tra thông số thực tế của máy chứ không chỉ chọn trên catalogue

4. Dòng điện máy phát 3 pha là bao nhiêu?

Dòng điện định mức là thông số quan trọng để lựa chọn ATS, ACB/MCCB, cáp nguồn và thanh cái.

Với hệ thống 3 pha:

I = S × 1000 / (√3 × U)

Trong đó:

  • I: dòng điện, A
  • S: công suất, kVA
  • U: điện áp dây, V

Ví dụ với máy phát 200 kVA – 380V:

I = 200.000 / (1,732 × 380)

I ≈ 304 A

Do đó, khi chọn máy phát cần kiểm tra đồng thời:

Máy phát → máy cắt → ATS → cáp nguồn → thanh cái → MSB → tải.

Nếu nâng công suất máy phát nhưng ATS, ACB hoặc cáp vẫn giữ nguyên thiết kế cũ, các thiết bị này có thể trở thành điểm giới hạn của hệ thống.

5. Lưu ý tải có motor khởi động

Đây là nguyên nhân khiến nhiều hệ thống tính toán đủ kVA nhưng thực tế vẫn khó khởi động thiết bị.

Khi motor khởi động, đặc biệt với phương pháp khởi động trực tiếp, dòng điện có thể tăng lên nhiều lần so với dòng vận hành định mức.

Với motor lớn, cần xem xét đồng thời:

  • Công suất motor
  • Dòng khởi động
  • Phương thức khởi động
  • Mức sụt áp cho phép
  • Khả năng đáp ứng tải tức thời của tổ máy

Ví dụ, motor sử dụng DOL, Star-Delta, Soft Starter hay VFD sẽ tạo yêu cầu khác nhau đối với máy phát.

Vì vậy, khi tính công suất máy phát điện cho nhà xưởng có nhiều motor, không nên chỉ cộng tổng kW rồi quy đổi sang kVA.

6. Khác biệt về công suất Prime và Standby 

Trên datasheet máy phát thường có hai mức công suất:

PRP – Prime Power

và

ESP – Emergency Standby Power

Standby thường áp dụng khi máy phát chỉ hoạt động dự phòng lúc mất điện lưới.

Prime áp dụng cho các điều kiện vận hành khác theo quy định của nhà sản xuất.

Vì vậy, không nên chỉ nhìn vào mức kVA lớn nhất trong catalogue. Khi so sánh hai model hoặc hai báo giá, cần kiểm tra chúng đang được công bố theo cùng một chế độ công suất hay không.

Không nên chọn máy phát chỉ bằng tổng kW

Một quy trình lựa chọn máy phát điện 3 pha 380V hợp lý nên kiểm tra theo trình tự:

  1. Xác định các thiết bị cần sử dụng khi mất điện.

  2. Phân loại tải 1 pha, 3 pha, motor và tải điện tử.
  3. Xác định kW, kVA, cosφ và dòng điện.
  4. Kiểm tra motor hoặc tải có dòng khởi động lớn.
  5. Xác định phương thức và trình tự khởi động tải.
  6. Xác định chế độ Prime hay Standby.
  7. Kiểm tra đồng bộ máy phát, ATS, ACB/MCCB, cáp và tủ điện.

Điểm quan trọng là: Tính được tổng kVA chưa đồng nghĩa với chọn được đúng máy phát.

Với nhà xưởng có motor lớn, máy nén khí, bơm, quạt công nghiệp hoặc dây chuyền sản xuất, khả năng đáp ứng tải khởi động có thể quan trọng không kém công suất định mức.

Thông tin nên cung cấp khi cần tính công suất máy phát

Để lựa chọn máy chính xác hơn, khách hàng nên cung cấp:

  • Danh sách thiết bị
  • Công suất kW
  • Điện áp
  • Dòng điện
  • Số pha
  • cosφ
  • Số lượng motor
  • Phương thức khởi động

Với hệ thống đang vận hành, số liệu đo thực tế tại tủ MSB vào thời điểm tải cao sẽ giúp việc tính toán chính xác hơn so với chỉ cộng công suất trên nameplate thiết bị.

KPS POWER VIETNAM hỗ trợ tính toán công suất máy phát, dòng điện đầu ra, tải motor, cấu hình ATS và hệ thống phân phối phù hợp với từng công trình.

KPS POWER VIETNAM – Dẫn đầu chất lượng – Hậu mãi ấn tượng.

Hãy liên hệ đến hotline để được KPS hỗ trợ thêm thông tin.

CN- Miền Nam :
☎ Số điện thoại : 0945 424 114
40 Bình Phú, P. Tam Bình, Tp. Hồ Chí Minh

CN- Miền Bắc:

☎Số điện thoại: 0947 334 114

30 Đại Từ, P. Định Công, Tp. Hà Nội

 

 

hỗ trợ trực tuyến

    Hỗ trợ khách hàng img

    HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG

    094 232 55 22

    Hỗ trợ 24/7: 094 232 55 22

    Miền Bắc:  0947 334 114

    Miền Nam: 0945 424 114

YÊU CẦU TƯ VẤN & KHẢO SÁT

ĐĂNG KÝ NHẬN BẢN TIN