| Model | Công suất liên tục/Công suất dự phòng | Model động cơ | Số xylanh | Dung tích xylanh | Mức tiêu hao nhiên liệu (L/giờ) | Catalogue Download | |
| KVA | KW | ||||||
| KP-C75 | 75/83 | 60/66 | 4BTA3.9-G11 | 4 | 3900 | 17,05 | DOWNLOAD |
Máy phát điện Cummins 75kVA KP-C75 là tổ máy phát điện diesel công nghiệp sử dụng động cơ Cummins 4BTA3.9-G11, đầu phát KP224F và bộ điều khiển DATAKOM. Máy có công suất liên tục 75kVA và công suất dự phòng 83kVA, hoạt động ở tần số 50Hz, tốc độ 1.500 vòng/phút, điện áp 400V – 3 pha.
KP-C75 được cung cấp với hai phiên bản KP-C75-OE máy trần và KP-C75-SR máy cách âm, phù hợp cho nhà xưởng, công trình, tòa nhà, kho vận và các hệ thống điện dự phòng công nghiệp.
[NHẬN BÁO GIÁ KP-C75] – Hotline KPS: 094 232 55 22
.png)
Máy phát điện Cummins 75kVA KP-C75 sử dụng động cơ Cummins 4BTA3.9-G11
Máy phát điện Cummins KP-C75 được cấu hình từ động cơ Cummins 4BTA3.9-G11 kết hợp đầu phát KP224F. Công suất Prime của tổ máy đạt 75kVA / 60kW, công suất Standby đạt 83kVA / 66,4kW khi tính với hệ số công suất 0,8.
Động cơ 4BTA3.9-G11 thuộc dòng động cơ diesel 4 xi lanh dung tích 3,9 lít, sử dụng turbo tăng áp và làm mát khí nạp. Đầu phát KP224F hoạt động ở 400V, 50Hz, 1.500rpm và được ghép đồng bộ với tổ máy.
| Hạng mục | Thông số tham khảo |
| Model tổ máy | KP-C75 |
| Công suất liên tục | 75 kVA / 60 kW |
| Công suất dự phòng | 83 kVA / 66,4 kW |
| Động cơ | Cummins 4BTA3.9-G11 |
| Loại động cơ | Diesel 4 kỳ |
| Số xi lanh | 4 xi lanh thẳng hàng |
| Dung tích xi lanh | 3,9 L / 3.900 cc |
| Hệ thống nạp | Turbocharged & Charge Air Cooled |
| Tốc độ | 1.500 vòng/phút |
| Tần số | 50 Hz |
| Điện áp | 400V |
| Số pha | 3 |
| Đầu phát | KP224F |
| Bộ điều khiển tiêu chuẩn | DATAKOM |
| Bình nhiên liệu | 130L |
| Kiểu tổ máy | Máy trần hoặc máy cách âm |
Các thông số thực tế có thể thay đổi tùy cấu hình đầu phát, bộ điều khiển, vỏ chống ồn và phiên bản động cơ được sử dụng. Khách hàng nên đối chiếu catalogue và cấu hình kỹ thuật trên báo giá của KPS trước khi đặt hàng.
KP-C75 sử dụng động cơ Cummins 4BTA3.9-G11, cấu hình 4 xi lanh thẳng hàng, dung tích 3,9 lít, đường kính xi lanh 102mm và hành trình piston 120mm.
Động cơ sử dụng turbo tăng áp kết hợp làm mát khí nạp, bộ điều tốc điện tử và hệ thống làm mát bằng nước tuần hoàn cưỡng bức. Công suất động cơ đạt 70kW Prime và 80kW Standby tại 1.500rpm.
| Hạng mục | Thông số tham khảo |
| Model | 4BTA3.9-G11 |
| Nhà sản xuất | Cummins |
| Số xi lanh | 4 |
| Bố trí | Thẳng hàng |
| Chu trình | 4 kỳ |
| Dung tích | 3,9L |
| Bore × Stroke | 102 × 120 mm |
| Tỷ số nén | 17,3 : 1 |
| Hệ thống nạp | Turbocharged & Charge Air Cooled |
| Prime Power | 70 kW / 1.500 rpm |
| Standby Power | 80 kW / 1.500 rpm |
| Bộ điều tốc | Electrical |
| Dung tích dầu bôi trơn | 9,5 L |
| Dung tích nước làm mát | 28L |
| Motor đề | DC24V |
KP-C75 sử dụng đầu phát KP224F, công suất định mức 75kVA. Đầu phát làm việc ở điện áp 400V, tần số 50Hz, tốc độ 1.500 vòng/phút và hệ số công suất 0,8.
Thiết kế Self Excited, Brushless giúp loại bỏ chổi than trong hệ thống kích từ, giảm các hạng mục hao mòn cơ khí cần bảo dưỡng. Đầu phát có cấp cách điện H và cấp bảo vệ IP23.
| Hạng mục | Thông số tham khảo |
| Model | KP224F |
| Công suất Prime | 75 kVA |
| Điện áp | 400 V |
| Tần số | 50Hz |
| Tốc độ | 1500rpm |
| Số pha | 3 |
| Hệ số công suất | 0,8 |
| Hiệu suất | 93,3% |
| Kiểu kích từ | Self Excited, Brushless |
| Phạm vi điều chỉnh điện áp | ≥ 5% |
| Điều chỉnh điện áp NL-FL | ≤ ±1% |
| Cấp cách điện | H |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
Các tùy chọn cho đầu phát có thể bao gồm PMG excitation, bộ sưởi chống ẩm và hệ thống đo nhiệt độ cuộn dây.
.png)
Cấu hình máy phát điện Cummins KP-C75 có thể thay đổi tùy theo yêu cầu của đối tác
KP-C75 sử dụng DATAKOM làm bộ điều khiển tiêu chuẩn theo Technical Data của tổ máy. Bộ điều khiển được lắp trong tủ điều khiển trên giá đỡ cách ly rung.
Hệ thống hỗ trợ vận hành Manual và Automatic, cấu hình qua USB, khởi động/dừng máy từ xa và hiển thị các thông số vận hành chính như:
Các chức năng cảnh báo và bảo vệ gồm quá/thấp tần số, quá/thấp điện áp, quá tốc độ, quá dòng, áp suất dầu thấp, nhiệt độ nước cao, dừng khẩn cấp, lỗi khởi động, lỗi dừng và lỗi sạc ắc quy.
Tủ ATS
KP-C75 có thể kết hợp với ATS – Automatic Transfer Switch để tự động chuyển đổi nguồn điện giữa điện lưới và máy phát.
Khi nguồn lưới gặp sự cố, hệ thống điều khiển gửi tín hiệu khởi động tổ máy. Sau khi điện áp và tần số máy phát ổn định, ATS chuyển phụ tải sang nguồn máy phát. Khi nguồn lưới phục hồi, hệ thống chuyển tải trở lại điện lưới và đưa tổ máy về chế độ chờ.
Technical Data cũng liệt kê cấu hình điều khiển nâng cao NSM-315-7320 hỗ trợ AMF, ATS, Manual, Automatic, Test và Remote.
Mức tiêu hao nhiên liệu của máy phát điện phụ thuộc vào tỷ lệ tải, điều kiện môi trường, tình trạng động cơ, chất lượng nhiên liệu và chế độ vận hành.
Technical Data KP-C75 công bố mức tiêu hao ở 100% tải khoảng 17,05 L/ giờ.
Tuy nhiên đây không phải con số cố định trong mọi điều kiện vận hành. Lượng nhiên liệu thực tế phụ thuộc vào phần trăm tải, tình trạng động cơ, loại nhiên liệu, điều kiện môi trường, nhiệt độ, độ cao, cấu hình đầu phát và lịch bảo dưỡng.
Máy chạy ở tải thấp sẽ tiêu thụ nhiên liệu theo giờ thấp hơn so với khi chạy gần tải định mức. Vì vậy, để dự toán chính xác chi phí nhiên liệu cho một dự án, cần xác định cả công suất tải thực tế và số giờ vận hành dự kiến, mức công bố chỉ là mức tham khảo.
KP-C75 có thể được cấu hình thêm các thiết bị và phụ kiện phù hợp với yêu cầu của từng dự án.
Động cơ: bộ gia nhiệt nước làm mát, bộ tách nước nhiên liệu, bơm dầu, bộ gia nhiệt dầu và bộ gia nhiệt ắc quy.
Đầu phát: PMG excitation, bộ sưởi chống ẩm và giám sát nhiệt độ cuộn dây.
Hệ thống điều khiển: AMF, tủ ATS, cấu hình hai tần số/hai điện áp, hệ thống một pha và MCCB ABB.
Hệ thống nhiên liệu: bình nhiên liệu 12 hoặc 24 giờ, bình hai lớp, bồn nhiên liệu ngoài, cấp nhiên liệu tự động và hiển thị mức nhiên liệu.
Phiên bản KP-C75-OE phù hợp với các công trình đã có phòng máy riêng, hệ thống thông gió, thoát khí nóng và xử lý tiếng ồn.
Kết cấu máy trần giúp tiếp cận trực tiếp động cơ, đầu phát và các bộ phận của tổ máy, thuận tiện trong quá trình kiểm tra và bảo dưỡng.
KP-C75-SR – phiên bản máy cách âm
Phiên bản KP-C75-SR được tích hợp vỏ cách âm và bộ giảm thanh công nghiệp, phù hợp với các vị trí cần kiểm soát tiếng ồn hoặc cần bảo vệ tổ máy tốt hơn khỏi môi trường bên ngoài.
Với công suất liên tục 75kVA / 60kW, KP-C75 có thể được khảo sát làm nguồn điện dự phòng cho:
Nhà xưởng và cơ sở sản xuất
Đối với motor, bơm, máy nén, điều hòa, thang máy hoặc các thiết bị có dòng khởi động lớn, cần tính thêm công suất khởi động và hệ số vận hành đồng thời khi lựa chọn công suất máy phát.
KPS Power cung cấp máy phát điện công nghiệp cùng các dịch vụ khảo sát phụ tải, tư vấn lựa chọn công suất, giao hàng, lắp đặt, bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật.
Với KP-C75, khách hàng có thể yêu cầu cấu hình chi tiết về động cơ Cummins 4BTA3.9-G11, đầu phát KP224F, DATAKOM, ATS, vỏ cách âm, hệ thống nhiên liệu và các phụ kiện trước khi đặt hàng.
KPS hiện công bố chính sách bảo hành máy phát điện công nghiệp 36 tháng trên trang sản phẩm KP-C55 cùng dòng.
Giá máy phát điện Cummins 75kVA KP-C75 phụ thuộc vào cấu hình thực tế gồm máy trần hoặc cách âm, đầu phát, bộ điều khiển, ATS, bình nhiên liệu, phụ kiện, vận chuyển và điều kiện lắp đặt.
Để nhận báo giá phù hợp, khách hàng nên cung cấp:
.png)
Q1. Máy phát điện Cummins KP-C75 sử dụng động cơ gì?
KP-C75 sử dụng động cơ Cummins 4BTA3.9-G11, loại 4 xi lanh thẳng hàng, dung tích 3,9 lít, turbo tăng áp và làm mát khí nạp.
Q2. KP-C75 có công suất bao nhiêu?
Máy có công suất Prime 75kVA và công suất Standby 83kVA.
Q3. Máy phát điện Cummins 75kVA tương đương bao nhiêu kW?
Với hệ số công suất 0,8, công suất 75kVA tương đương khoảng 60kW.
Q4. KP-C75 sử dụng đầu phát nào?
Cấu hình Technical Data sử dụng đầu phát KP224F, công suất định mức 75kVA, điện áp 400V, tần số 50Hz và hệ số công suất 0,8.
Q5. KP-C75 sử dụng bộ điều khiển nào?
Cấu hình tiêu chuẩn trong Technical Data sử dụng DATAKOM từ Thổ Nhĩ Kỳ. Kỹ sư của KPS đã phát triển thêm chức năng điều khiển thông minh, cấu hình tùy thuộc theo nhu cầu của khách hàng.
Q6. KP-C75 có máy cách âm không?
Có. KPS cung cấp hai phiên bản KP-C75-OE máy trần và KP-C75-SR máy cách âm.
Q7. Máy cách âm KP-C75 có độ ồn bao nhiêu?
Technical Data công bố mức ồn tham khảo 75–80 dB(A) tại khoảng cách 7m.
Q7. Bình nhiên liệu KP-C75 bao nhiêu lít?
Cả phiên bản OE và SR trong Technical Data đều sử dụng bình nhiên liệu 130 lít.
Q8. KP-C75 có kết nối ATS được không?
Có. Catalogue có giao diện ATS và các tùy chọn AMF/tủ ATS cho hệ thống nguồn điện dự phòng tự động.
Q9. Có thể tải catalogue KP-C75 ở đâu?
Có thể sử dụng trực tiếp catalogue CUMMINS KP224F Technical Data – KP-C75 của KPS. Tải Catalogue KP-C75