Máy phát điện động cơ Daewoo 750kVA KP-DW750 là tổ hợp máy phát điện diesel công nghiệp sử dụng động cơ Daewoo 12DWV-825 kết hợp đầu phát KP750B và bộ điều khiển tiêu chuẩn DEEPSEA (Tùy chọn). Máy có công suất liên tục 750kVA tương đương 600kW và công suất dự phòng 825kVA tương đương 660 kW với hệ số công suất 0,8.
KP-DW750 có hai phiên bản máy trần KP-DW750-OE và máy cách âm KP-DW750-SR, phù hợp làm nguồn điện dự phòng cho nhà máy, nhà xưởng, tòa nhà, khách sạn, kho hàng, trung tâm thương mại và các hệ thống cơ điện có tải trung bình đến lớn.
[NHẬN BÁO GIÁ KP-DW750] –Hotline KPS: 094 232 55 22

Thông số tham khảo cho cấu hình đề xuất máy phát điện động cơ Daewoo từ KPS
Máy phát điện Daewoo KP-DW750 có công suất Prime 750kVA / 600 kW và công suất Standby 825kVA / 660 kW. Tổ máy hoạt động ở tần số 50Hz, tốc độ 1.500 vòng/phút, điện áp định mức 400V, 3 pha. Cấu hình tham khảo sử dụng động cơ Daewoo 12DWV-825, đầu phát KP750B và mức tiêu hao nhiên liệu 165,2 L/h tại 100% tải.
| Hạng mục | Thông số tham khảo |
| Model tổ máy | KP-DW750 |
| Công suất Prime | 750 kVA / 600 kW |
| Công suất Standby | 825 kVA / 660 kW |
| Động cơ | Daewoo 12DWV-825 |
| Kiểu động cơ | Diesel 4 kỳ |
| Số xy lanh | 12 xy lanh chữ V |
| Dung tích xy lanh | 21,93 L |
| Hệ thống nạp | Turbocharged & Air-to-Air Intercooled |
| Tốc độ | 1.500 vòng/ phút |
| Tần số | 50 Hz |
| Điện áp | 400V |
| Số pha | 3 |
| Đầu phát | KP750B |
| Bộ điều khiển | DEEPSEA/ Tùy chọn |
| Tiêu hao ở 100% tải | 165,2 L/h |
| Kiểu tổ máy | Máy trần / máy cách âm |
Thông số thực tế có thể thay đổi tùy chọn cấu hình đầu tiên, bộ điều khiển, cách âm và phụ kiện tùy chọn. Khách hàng nên đối chiếu danh mục và cấu hình kỹ thuật trên báo giá của KPS trước khi đặt hàng.
KP-DW750 sử dụng động cơ Daewoo 12DWV-825, loại diesel 4 kỳ, 12 xy lanh xếp chữ V, turbo tăng áp và làm mát bằng nước tuần hoàn cưỡng bức.
Thông số động cơ đạt 660 W Prime và 725kW Standby tại 1.500rpm.
| Hạng mục | Thông số tham khảo |
| Model | 12DWV-825 |
| Nhà sản xuất | DAEWOO |
| Số xy lanh | 12 |
| Bố trí xy lanh | chữ V |
| Chu trình | 4 kỳ |
| Hệ thống nạp | Turbocharged, Air-to-Air Intercooled |
| Bore × Stroke | 128 × 142 mm |
| Dung tích | 21,93 L |
| Tỷ số nén | 14,6 : 1 |
| Prime Power | 660kW / 1.500 rpm |
| Standby Power | 725 kW / 1.500 rpm |
| Bộ điều tốc | Electrical |
| Dung tích dầu bôi trơn | 57 L |
Công suất động cơ 660 kW Prime cao hơn công suất 600 kW của KP-DW750. Khoảng chênh này dùng để bù tổn hao đầu phát, quạt làm mát và các hệ thống phụ trợ của tổ máy.
Động cơ sử dụng bộ điều tốc điện tử, phù hợp với yêu cầu ổn định tốc độ của máy phát điện công nghiệp và các ứng dụng có tải biến thiên.
KP-DW750 sử dụng đầu phát KP750B. Hoặc có thể tùy chọn theo yêu cầu dự án.
| Hạng mục | Thông số tham khảo |
| Model | KP750B |
| Công suất Prime | 750 kVA |
| Điện áp | 400 V |
| Tần số | 50 Hz |
| Tốc độ | 1.500 rpm |
| Số pha | 3 |
| Hệ số công suất | 0,8 |
| Hiệu suất | 96 % |
| Kiểu kích từ | Self Excited, Brushless |
| Phạm vi điều chỉnh điện áp | ≥ 5% |
| Điều chỉnh điện áp NL-FL | ≤ ±1% |
| Cấp cách điện | H |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
Bảng thông số tham khảo cho đầu phát KP750B, liên hệ KPS để được tư vấn đầu phát phù hợp.
Dòng máy phát điện động cơ Daewoo KP-DW750 sử dụng bộ điều khiển DEEPSEA (DSE6020) làm bộ điều khiển tiêu chuẩn.
Bộ điều khiển hỗ trợ chế độ vận hành bằng tay và tự động, khởi động/dừng từ xa, cấu hình qua USB và hiển thị các thông số chính của tổ máy.
Cấu hình trên đây là cấu hình tham khảo, KPS sẽ tư vấn chi tiết câu hình và thông số để quý khách hàng có lựa chọn phù hợp nhất.
Tủ ATS
KP-DW750 có thể kết hợp ATS – Automatic Transfer Switch để tự động chuyển nguồn giữa điện lưới và máy phát.
Khi nguồn điện lưới gặp sự cố, hệ thống điều khiển gửi tín hiệu khởi động tổ máy. Sau khi điện áp và tần số ổn định, ATS chuyển phụ tải sang nguồn máy phát.
Khi điện lưới phục hồi ổn định, ATS chuyển tải trở lại nguồn lưới và đưa máy phát về chế độ chờ.
Ngoài Deepsea tiêu chuẩn, KPS có lựa chọn điều khiển nâng cao, hỗ trợ các chức năng AMF, ATS, Manual, Automatic, Test và Remote.

Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi theo yêu cầu của khách hàng
Technical Data KP-DW750 công bố mức tiêu hao nhiên liệu ở 100% tải là 165,2 L/h.
Mức tiêu hao nhiên liệu thực tế không phải con số cố định trong mọi điều kiện vận hành. Lượng nhiên liệu sử dụng còn phụ thuộc vào tỷ lệ tải thực tế, điều kiện môi trường, chất lượng nhiên liệu, tình trạng động cơ, lịch bảo dưỡng và thời gian vận hành.
Vì vậy, khi dự toán chi phí nhiên liệu cho nhà xưởng hoặc dự án, cần xác định công suất tải thực tế và số giờ vận hành dự kiến thay vì chỉ sử dụng mức tiêu hao tại 100% tải.
KP-DW750 có thể được cấu hình thêm thiết bị và phụ kiện phù hợp với yêu cầu của từng dự án.
Động cơ: bộ gia nhiệt nước làm mát, bộ tách nước nhiên liệu, bơm dầu, bộ gia nhiệt dầu và bộ gia nhiệt ắc quy.
Đầu phát: PMG excitation, bộ sưởi chống ẩm và hệ thống đo nhiệt độ cuộn dây.
Hệ thống điều khiển: AMF, tủ ATS, cấu hình hai tần số/hai điện áp, hệ thống một pha và MCCB ABB.
Hệ thống nhiên liệu: bình nhiên liệu 12 hoặc 24 giờ, bình nhiên liệu hai lớp, bồn dầu ngoài, hệ thống cấp nhiên liệu tự động và hiển thị mức nhiên liệu.
KP-DW750-OE – phiên bản máy trần
Phiên bản KP-DW750-OE phù hợp với công trình đã có phòng máy riêng, hệ thống thông gió, thoát khí nóng và giải pháp xử lý tiếng ồn.
Kết cấu máy trần giúp kỹ thuật viên dễ tiếp cận động cơ, đầu phát và các bộ phận của tổ máy trong quá trình kiểm tra và bảo dưỡng.
KP-DW750-SR – phiên bản máy cách âm
Phiên bản KP-DW750-SR được thiết kế với kết cấu giảm tiếng ồn và bộ giảm thanh công nghiệp, phù hợp với những vị trí cần kiểm soát tiếng ồn hoặc cần che chắn tổ máy tốt hơn khỏi tác động từ môi trường bên ngoài.
Kích thước, trọng lượng và dung tích bình nhiên liệu của hai phiên bản được công bố trực tiếp trong Technical Data KP-DW750.
Với công suất liên tục 750kVA, KP-DW750 có thể được khảo sát làm nguồn điện dự phòng cho:
Nhà xưởng và cơ sở sản xuất quy mô phù hợp
Đối với motor, máy bơm, máy nén khí, điều hòa, thang máy hoặc thiết bị có dòng khởi động lớn, không nên chọn máy chỉ dựa trên tổng công suất kW. Cần tính thêm dòng khởi động, hệ số sử dụng và khả năng các thiết bị vận hành đồng thời.
KPS Power cung cấp máy phát điện công nghiệp cùng các dịch vụ khảo sát phụ tải, tư vấn lựa chọn công suất, vận chuyển, lắp đặt, chạy thử, bảo hành, bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật.
Hãy liên hệ đến số hotline để được hỗ trợ trực tiếp.
Giá máy phát điện động cơ Daewoo 750kVA KP-DW750 phụ thuộc vào cấu hình thực tế gồm phiên bản máy trần hoặc máy cách âm, loại đầu phát, bộ điều khiển, tủ ATS, hệ thống nhiên liệu, phụ kiện, vận chuyển và điều kiện lắp đặt tại công trình.
Để nhận báo giá phù hợp, khách hàng nên cung cấp:
Liên hệ KPS để được tư vấn lựa chọn cấu hình và nhận báo giá máy phát điện Daewoo 750kVA KP-DW750 phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Q1. Máy phát điện Daewoo KP-DW750 sử dụng động cơ gì?
KP-DW750 sử dụng động cơ Daewoo 12DWV-825.
Q2. KP-DW750 có công suất bao nhiêu?
Máy có công suất 750kVA / 600kW Prime và 825kVA / 660 kW Standby.
Q3. Máy phát điện động cơ Daewoo 750kVA tương đương bao nhiêu kW?
Với hệ số công suất 0,8:
750 × 0,8 = 600kW.
Công suất dự phòng:
825 × 0,8 = 660 kW.
Q4. KP-DW750 sử dụng đầu phát nào?
KP-DW750 sử dụng KP750B. Có thể thay đổi theo yêu cầu dự án.
Q5. Động cơ 12DWV-825 có công suất bao nhiêu?
Technical Data KPS ghi 660kW Prime và 725 kW Standby tại 1.500rpm
Q6. KP-DW750 tiêu hao bao nhiêu nhiên liệu?
Khoảng 165,2 L/h tại 100% Prime và khoảng 181,5 L/h ở mức Standby.
Q7. Bình nhiên liệu KP-DW750 bao nhiêu lít?
Cả KP-DW750-OE và KP-DW750-SR đều sử dụng bình nhiên liệu 1000 lít theo Technical Data.
Q8. KP-DW750 có kết nối ATS không?
Có. Technical Data xác nhận ATS Interface, đồng thời liệt kê AMF function và ATS control cabinet trong nhóm tùy chọn.
TƯ VẤN & NHẬN GIÁ
Liên hệ KPS Power để tư vấn công suất, cấu hình, khảo sát vị trí lắp đặt và nhận báo giá máy phát điện động cơ Daewoo KP-DW750.
Hotline: 094 232 55 22
Miền Bắc: 0947 334 114
Miền Nam: 0945 424 114
Email: info@kpspower.vn