Máy phát điện động cơ Cummins 750kVA KP-C750 là tổ hợp máy phát điện diesel công nghiệp sử dụng động cơ Cummins KTA38-G2 kết hợp đầu phát KP750B và bộ điều khiển Deep Sea DSE3110. Máy có công suất liên tục 750kVA tương đương 600kW và công suất dự phòng 825kVA tương đương 660kW khi tính với hệ số công suất 0,8.
KP-C750 được cung cấp với hai phiên bản máy trần KP-C750-OE và máy cách âm KP-C750-SR, phù hợp với các phương án lắp đặt trong phòng máy hoặc khu vực cần kiểm soát tiếng ồn. Technical Data công bố mức ồn tham khảo 75–80dB(A) tại khoảng cách 7m.
[NHẬN BÁO GIÁ KP-C750] – Hotline KPS: 094 232 55 22
Máy phát điện động cơ Cummins KP-C750 được cấu hình từ động cơ diesel Cummins KTA38-G2 kết hợp đầu phát KP750B. Công suất Prime của tổ máy đạt 750kVA / 600kW, công suất dự phòng đạt 825kVA / 660kW với hệ số công suất 0,8.
Tổ máy hoạt động ở tốc độ 1.500 vòng/phút, tần số 50Hz, điện áp định mức 400V và hệ thống điện 3 pha. Technical Data công bố mức tiêu hao nhiên liệu tại 100% tải khoảng 167 lít/giờ.
| Hạng mục | Thông số |
| Model tổ máy | KP-C750 |
| Công suất liên tục | 750 kVA / 600 kW |
| Công suất dự phòng | 825 kVA / 660 kW |
| Động cơ | Cummins KTA38-G2 |
| Kiểu động cơ | Diesel 4 kỳ |
| Đầu phát | KP750B |
| Điều khiển tiêu chuẩn | Deep Sea DSE3110 |
| Tiêu hao nhiên liệu 100% tải | 167 L/h |
| Kiểu tổ máy | Máy trần hoặc máy cách âm |
| Độ ồn tham khảo | 75–80dB(A) @ 7m |
Thông số thực tế có thể thay đổi theo cấu hình đầu phát, bộ điều khiển, vỏ cách âm và phụ kiện lựa chọn. Khách hàng nên đối chiếu catalogue và cấu hình trên báo giá kỹ thuật của KPS trước khi đặt hàng.
Cấu hình thực tế của máy có thể thay đổi để phù hợp yêu cầu dự án
KP-C750 sử dụng động cơ Cummins KTA38-G2, cấu hình 12 xy lanh, động cơ diesel 4 kỳ, tăng áp kết hợp làm mát khí nạp.
Động cơ có dung tích 37,8 lít, đường kính xy lanh 159mm và hành trình piston 159mm. Công suất động cơ đạt 664kW Prime và 731kW Standby tại tốc độ 1.500 vòng/phút.
| Hạng mục | Thông số |
| Model | KTA38-G2 |
| Nhà sản xuất | DONGFENG CUMMINS ENGINE Co.,LTD |
| Số xy lanh | 12 |
| Hệ thống nạp | Turbocharged & Charge Air Cooled |
| Bore × Stroke | 159 × 159 mm |
| Dung tích | 37,8 L |
| Tỷ số nén | 14,5 : 1 |
| Dung tích dầu bôi trơn | 114 L |
| Dung tích nước làm mát | 118 L |
Động cơ KTA38-G2 là cấu hình được Technical Data của KPS sử dụng cho tổ máy KP-C750, phù hợp với yêu cầu vận hành của máy phát điện diesel công nghiệp công suất 750kVA.
KP-C750 sử dụng đầu phát KP750B, công suất định mức Prime 750kVA. Đầu phát hoạt động ở điện áp 400V, tần số 50Hz, tốc độ 1.500 vòng/phút, 3 pha và hệ số công suất 0,8.
Thiết kế Self Excited, Brushless giúp loại bỏ chổi than trong hệ thống kích từ, giảm các chi tiết hao mòn cơ khí cần bảo dưỡng. Đầu phát sử dụng cấp cách điện H và cấp bảo vệ IP23.
| Hạng mục | Thông số |
| Model | KP750B |
| Công suất Prime | 750 kVA |
| Điện áp | 400 V |
| Tần số | 50 Hz |
| Số pha | 3 |
| Hệ số công suất | 0,8 |
| Hiệu suất | 93,3% |
| Kiểu kích từ | Self Excited, Brushless |
| Phạm vi điều chỉnh điện áp | ≥5% |
| Điều chỉnh điện áp NL-FL | ≤ ±1% |
KP-C750 sử dụng Deep Sea DSE3110 làm bộ điều khiển tiêu chuẩn theo Technical Data của tổ máy. Bộ điều khiển được lắp trong tủ điều khiển trên giá đỡ cách ly rung.
Hệ thống hỗ trợ chế độ Manual và Automatic, cấu hình thông số qua USB, khởi động/dừng máy từ xa và giám sát các thông số vận hành chính như:
Các chức năng cảnh báo và bảo vệ gồm quá/thấp tần số, quá/thấp điện áp, quá/thấp tốc độ, quá dòng, dừng khẩn cấp, áp suất dầu thấp, nhiệt độ nước cao, lỗi khởi động, lỗi dừng và lỗi bộ sạc ắc quy.
Tủ ATS
KP-C750 có giao diện kết nối ATS – Automatic Transfer Switch, đồng thời Technical Data liệt kê AMF và tủ ATS trong danh mục cấu hình tùy chọn.
Khi nguồn điện lưới gặp sự cố, hệ thống điều khiển có thể gửi tín hiệu khởi động máy phát. Sau khi điện áp và tần số ổn định, ATS chuyển phụ tải sang nguồn máy phát. Khi điện lưới phục hồi, hệ thống chuyển tải trở lại điện lưới và đưa tổ máy về chế độ chờ.
Ngoài DSE3110 tiêu chuẩn, Technical Data còn liệt kê DSE7320 là lựa chọn điều khiển nâng cao. DSE7320 hỗ trợ AMF, ATS, giám sát nguồn lưới và máy phát, cùng các chế độ Manual, Automatic, Test và Remote.
Bộ điều khiển có thể thay đổi tùy theo yêu cầu thực tế
Mức tiêu hao nhiên liệu tại 100% tải là 167 lít/giờ và tại 110% tải là 184 lít/giờ.
Mức tiêu hao nhiên liệu thực tế không phải con số cố định trong mọi điều kiện vận hành. Lượng nhiên liệu sử dụng còn phụ thuộc tỷ lệ tải thực tế, nhiệt độ môi trường, cao độ lắp đặt, chất lượng nhiên liệu, tình trạng động cơ, lịch bảo dưỡng và thời gian vận hành.
Vì vậy, khi dự toán chi phí nhiên liệu cho nhà máy hoặc dự án, cần xác định công suất tải thực tế và số giờ vận hành dự kiến thay vì chỉ sử dụng mức tiêu hao tại 100% tải.
KP-C750 có thể được cấu hình thêm các thiết bị và phụ kiện phù hợp với yêu cầu từng dự án.
Động cơ: bộ gia nhiệt nước làm mát, bộ tách nước nhiên liệu, bơm dầu, bộ gia nhiệt dầu và bộ gia nhiệt ắc quy.
Đầu phát: PMG excitation, bộ sưởi chống ẩm và hệ thống đo nhiệt độ cuộn dây.
Hệ thống điều khiển: AMF, tủ ATS, cấu hình hai tần số/hai điện áp, hệ thống một pha và ABB MCCB.
Hệ thống nhiên liệu: bình nhiên liệu 12 hoặc 24 giờ, bình nhiên liệu hai lớp, bồn dầu ngoài, hệ thống cấp nhiên liệu tự động và hiển thị mức nhiên liệu.
Với công suất liên tục 750kVA / 600kW, KP-C750 có thể được khảo sát làm nguồn điện dự phòng cho:
Đối với motor, máy bơm, máy nén khí, chiller, thang máy hoặc thiết bị có dòng khởi động lớn, không nên chọn máy chỉ dựa trên tổng công suất kW.
Cần tính thêm dòng khởi động, phương thức khởi động trực tiếp/sao–tam giác/soft starter/VFD, tải nền đang hoạt động, số thiết bị có khả năng khởi động đồng thời và mức sụt áp cho phép.
Ở dải công suất 750kVA, việc đánh giá đúng đặc tính phụ tải giúp tránh hai tình huống: chọn máy quá lớn làm tăng chi phí đầu tư hoặc chọn máy quá nhỏ dẫn đến sụt áp, tụt tần số khi đóng tải.
KPS Power cung cấp máy phát điện công nghiệp cùng các dịch vụ khảo sát phụ tải, tư vấn lựa chọn công suất, vận chuyển, lắp đặt, chạy thử, bảo hành, bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật.
Với KP-C750, khách hàng có thể yêu cầu KPS tư vấn cụ thể về:
Với các dự án công nghiệp công suất lớn, việc khảo sát phụ tải thực tế trước khi chốt cấu hình giúp lựa chọn máy phù hợp hơn so với chỉ căn cứ vào tổng kVA danh định.
KPS POWER VIETNAM tư vấn máy phát điện đúng nhu cầu theo các điều kiện thực tế
Giá máy phát điện động cơ Cummins 750kVA KP-C750 phụ thuộc vào cấu hình thực tế gồm phiên bản máy trần hoặc máy cách âm, bộ điều khiển, tủ ATS, MCCB, hệ thống nhiên liệu, phụ kiện, vận chuyển và điều kiện lắp đặt tại công trình.
Để KPS đơn vị lựa chọn cấu hình và báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp tổng công suất tải, danh sách động cơ lớn, phương thức khởi động, địa điểm lắp đặt, nhu cầu máy trần/cách âm, yêu cầu ATS và thời gian vận hành dự án kiến trúc.
HOTLINE KPS POWER VIETNAM: 094 232 55 22
Miền Bắc: 0947 334 114
Miền Nam: 0945 424 114
Email: info@kpspower.vn
Q1. Máy phát điện Cummins KP-C750 sử dụng động cơ gì?
KP-C750 sử dụng động cơ Cummins KTA38-G2, 12 xy lanh, dung tích 37,8 lít, công suất động cơ 664kW Prime và 731kW Standby tại 1.500rpm.
Q2. KP-C750 có công suất bao nhiêu?
Máy có công suất liên tục 750kVA và công suất dự phòng 825kVA.
Q3. Máy phát điện Cummins 750kVA tương đương bao nhiêu kW?
Với hệ số công suất 0,8, công suất 750kVA tương đương 600kW. Công suất dự phòng 825kVA tương đương khoảng 660kW.
Q4. KP-C750 sử dụng đầu phát nào?
Cấu hình Technical Data sử dụng đầu phát KP750B, công suất Prime 750kVA, điện áp 400V, tần số 50Hz, tốc độ 1.500rpm và hệ số công suất 0,8.
Q5. KP-C750 sử dụng bộ điều khiển nào?
Technical Data quy định Deep Sea DSE3110 là bộ điều khiển tiêu chuẩn. DSE7320 được liệt kê dưới dạng tùy chọn nâng cao cho các hệ thống cần AMF/ATS và giám sát nguồn lưới.
Q6. KP-C750 có máy cách âm không?
Có. KPS cung cấp hai cấu hình KP-C750-OE máy trần và KP-C750-SR máy cách âm.
Q7. Bình nhiên liệu KP-C750 bao nhiêu lít?
Technical Data có mục Tank capacity nhưng không công bố giá trị cụ thể. Vì vậy dung tích bình nhiên liệu cần được xác nhận theo cấu hình báo giá thực tế của KPS, không nên tự lấy số của model khác để áp dụng cho KP-C750.
Q8. KP-C750 tiêu hao bao nhiêu nhiên liệu?
Mức tiêu hao nhiên liệu được công bố khoảng 167 lít/giờ tại 100% tải và 184 lít/giờ tại 110% tải. Lượng nhiên liệu thực tế thay đổi theo phụ tải và điều kiện vận hành.
Q9. KP-C750 có kết nối ATS không?
Có. Technical Data có giao diện ATS và liệt kê AMF, tủ ATS trong nhóm cấu hình tùy chọn. DSE7320 cũng hỗ trợ các chức năng AMF/ATS nâng cao.
Q10. Máy phát điện Cummins KP-C750 có độ ồn bao nhiêu?
Technical Data ghi mức 75–80dB(A) tại khoảng cách 7m. Tài liệu không tách riêng mức ồn giữa OE và SR, vì vậy nếu dự án có yêu cầu giới hạn tiếng ồn cụ thể, nên xác nhận lại thông số của vỏ cách âm trong báo giá kỹ thuật.
TƯ VẤN & NHẬN GIÁ
Liên hệ KPS Power để tư vấn công suất, cấu hình, khảo sát vị trí lắp đặt và nhận báo giá máy phát điện động cơ Cummins KP-C750.
Hotline: 094 232 55 22
Email: info@kpspower.vn